Ứng dụng DeFi
Mọi ứng dụng đang giúp người dùng kiếm lợi nhuận từ token họ nắm giữ — tìm theo tên, lọc theo danh mục và chain, sắp xếp theo giá trị nắm giữ.
Ứng dụng theo dõi
1,154
Tổng giá trị nắm giữ
$159Billion
Chain bao phủ
98
Lãi suất tốt nhất
999.33%
| Ứng dụng ↕ | Danh mục ↕ | Chain | Lãi suất tốt nhất | Giá trị nắm giữ ↓ ▼ | Lựa chọn lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| AA Aave V3 aave-v3 | Cho vay | 15 | 25.0% | $12B | 248 |
| MO Morpho Blue morpho-blue | Cho vay | 19 | 601.1% | $6.6B | 1,135 |
| PA Pancakeswap Amm pancakeswap-amm | DEX & thanh khoản | 5 | 301.4% | $1.7B | 138 |
| GA Gauntlet gauntlet | Cho vay | 10 | 4.70% | $1.4B | 4 |
| UN Uniswap V3 uniswap-v3 | DEX & thanh khoản | 15 | 986.5% | $1.4B | 1,892 |
| CU Curve Dex curve-dex | DEX & thanh khoản | 15 | 628.5% | $1.2B | 667 |
| CO Compound V3 compound-v3 | DEX & thanh khoản | 6 | 4.80% | $1.1B | 136 |
| UN Uniswap V4 uniswap-v4 | DEX & thanh khoản | 10 | 999.3% | $960M | 5,772 |
| UN Uniswap V2 uniswap-v2 | DEX & thanh khoản | 6 | 852.7% | $690M | 2,221 |
| FL Fluid Lending fluid-lending | Cho vay | 5 | 11.4% | $610M | 254 |
| PO Polymarket International polymarket-international | Thị trường dự đoán | 1 | — | $460M | 0 |
| QU Quickswap Dex quickswap-dex | DEX & thanh khoản | 1 | 234.5% | $280M | 188 |
| CI Cian Yield Layer cian-yield-layer | Cho vay | 3 | 8.67% | $250M | 8 |
| GM Gmx V2 Perps gmx-v2-perps | DEX & thanh khoản | 3 | 137.3% | $170M | 143 |
| BE Beefy beefy | DEX & thanh khoản | 11 | 975.7% | $110M | 530 |
| AA Aave V2 aave-v2 | Cho vay | 3 | — | $100M | 0 |
| UN UNCX Network V2 uncx-network-v2 | Token locker | 4 | — | $100M | 0 |
| NE NEAR Intents near-intents | Cross chain bridge | 10 | — | $79M | 0 |
| RA Railgun railgun | Riêng tư | 4 | — | $78M | 0 |
| EN Enzyme Finance enzyme-finance | Chỉ số | 3 | — | $75M | 0 |
| ST Stargate V2 stargate-v2 | Cross chain bridge | 13 | — | $71M | 0 |
| TR Treehouse Protocol treehouse-protocol | Dor | 3 | 4.59% | $54M | 2 |
| EC Echo Lending echo-lending | Cho vay | 1 | — | $45M | 0 |
| SU Sushiswap V3 sushiswap-v3 | DEX & thanh khoản | 6 | 129.4% | $36M | 84 |
| AP Apex Omni apex-omni | Phái sinh | 5 | — | $33M | 0 |
| SU Sushiswap sushiswap | DEX & thanh khoản | 5 | 530.4% | $31M | 292 |
| DE Decibel decibel | Phái sinh | 1 | — | $29M | 0 |
| BA Balancer V2 balancer-v2 | DEX & thanh khoản | 4 | 531.9% | $27M | 188 |
| UN UNCX Network V3 uncx-network-v3 | Token locker | 4 | — | $20M | 0 |
| CH Chamber Vaults chamber-vaults | Chỉ số | 4 | — | $19M | 0 |
| ME Merchant Moe Liquidity Book merchant-moe-liquidity-book | Dexs | 1 | — | $19M | 0 |
| AG Agni Finance agni-finance | Dexs | 1 | — | $18M | 0 |
| QU Quickswap V3 quickswap-v3 | Dexs | 2 | — | $17M | 0 |
| GA Gains Network gains-network | Nợ stablecoin | 3 | 6.92% | $15M | 9 |
| EC Echelon Market echelon-market | Lợi nhuận | 2 | 31.8% | $12M | 48 |
| DO DODO AMM dodo-amm | Dexs | 5 | — | $11M | 0 |
| ST Stargate V1 stargate-v1 | Cho vay | 3 | — | $9.5M | 21 |
| KU Kumbaya kumbaya | Dexs | 1 | — | $9.1M | 0 |
| WO World Markets Spot world-markets-spot | Dexs | 1 | — | $9M | 0 |
| HY Hyperion hyperion | DEX & thanh khoản | 1 | 200.0% | $7.6M | 25 |



















